se louer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tỏ ý hài lòng, vừa lòng về (ai/điều ): "se louer" diễn tả việc bày tỏ sự hài lòng, sự bằng lòng về một người hoặc một điều đó.
    • (Nghĩa ít dùng) Tự khen mình, khoa khoang: Trong một số ngữ cảnh, "se louer" có thể mang nghĩa tự khen ngợi bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il se loue de son nouveau collègue. (Anh ấy tỏ ý rất hài lòng về người đồng nghiệp mới của mình.)
    • Elle s'est louée de l'accueil chaleureux. ( ấy đã bày tỏ sự hài lòng về sự tiếp đón nồng nhiệt.)
    • (Nghĩa ít dùng) : Il a tendance à se louer en public. (Anh ta xu hướng tự khen mình trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se louer de quelque chose/quelqu'un": hài lòng về điều /ai đó. Cấu trúc nàycách dùng phổ biến nhất.
    • Les clients se louent de la qualité du service. (Khách hàng tỏ ra hài lòng về chất lượng dịch vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Louer (ngoại động từ): có nghĩa khác biệt, không phảiđộng từ phản thân.
    • Cho thuê: louer un appartement (cho thuê một căn hộ).
    • Thuê, mướn: louer une voiture (thuê một chiếc xe).
    • Khen ngợi (tôn giáo, văn chương): louer Dieu (ca tụng Chúa).
Từ đồng nghĩa
  • Être satisfait de: hài lòng về.
  • Se féliciter de: tự chúc mừng, lấy làm hài lòng về.
  • Vanter (se vanter): khoe khoang, tự đề cao (gần với nghĩa ít dùng).
Từ trái nghĩa
  • Se plaindre de: phàn nàn về.
  • Déplorer: lấy làm tiếc, than phiền.
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "louer": Cần phân biệt rõ ràng giữa động từ phản thân "se louer" (hài lòng) ngoại động từ "louer" (cho thuê/thuê). Đâyhai nghĩa hoàn toàn khác nhau.
  • Tần suất sử dụng: Nghĩa "tỏ ý hài lòng" của "se louer" ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như . Nghĩa "tự khen" rất hiếm gặp.
tự động từ
  1. tỏ ý vừa lòng về
    • Il se loue de son aide
      tỏ ý vừa lòng về người giúp việc của
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tự khen mình, khoa khoang
  3. ngoại động từ
  4. cho thuê
    • Louer sa maison
      cho thuê nhà mình
  5. thuê, mướn
    • Louer sa maison
      cho thuê nhà mình
    • Louer un appartement
      thuê một căn nhà
    • Louer un jardinier
      mướn một người làm vườn
  6. mua trước
    • Louer une couchette
      mua trước một ghế nằm (trên xe lửa)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống